Nghĩa tiếng Việt
- mạnh nhấttrợ từ · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- strongesttrợ từ · danh từ
- the strongestdanh từ
Cách dùng
"Mạnh nhất": 「史上最強」 — mạnh nhất lịch sử; 「最強のチーム」 — đội mạnh nhất. Khẩu ngữ còn mang nghĩa "đỉnh nhất".
Ví dụ
-
彼は史上最強の選手と呼ばれている。
Anh ấy được gọi là tuyển thủ mạnh nhất lịch sử.
-
このチームは今年最強だ。
Đội này mạnh nhất năm nay.
-
ヒヨ:西根家最強の生物。
Cheepy: The strongest member of the Nishine family.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép