TanroDictionary Sổ từ

最強 さいきょう

TỐI CƯỜNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. mạnh nhấttrợ từ · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. strongesttrợ từ · danh từ
  2. the strongestdanh từ

Cách dùng

"Mạnh nhất": 「史上最強」 — mạnh nhất lịch sử; 「最強のチーム」 — đội mạnh nhất. Khẩu ngữ còn mang nghĩa "đỉnh nhất".

Ví dụ

  1. 彼は史上最強の選手と呼ばれている。

    Anh ấy được gọi là tuyển thủ mạnh nhất lịch sử.

  2. このチームは今年最強だ。

    Đội này mạnh nhất năm nay.

  3. ヒヨ:西根家最強の生物。

    Cheepy: The strongest member of the Nishine family.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép