Nghĩa tiếng Việt
- tuyệt nhất, tuyệt vờitrợ từ · tính từ な · danh từ
- cao nhất; tối đatrợ từ · tính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- best; supreme; wonderful; finesttrợ từ · tính từ な · danh từ
- highest; maximum; most; uppermost; supremetrợ từ · tính từ な · danh từ
- highest; greatesttính từ い
- the highest; the best; supreme; the greatestdanh từ
Cách dùng
"Cao nhất; tuyệt nhất": 「最高気温」 — nhiệt độ cao nhất; 「最高裁判所」 — tòa án tối cao; khẩu ngữ 「最高!」 — tuyệt vời!
Ví dụ
-
今日の最高気温は三十五度だ。
Nhiệt độ cao nhất hôm nay là 35 độ.
-
この景色、最高だね。
Cảnh này tuyệt vời thật.
-
自分の満足のために人を犠牲にする、それが宗教の最高なものか。
Is sacrificing others for your own satisfaction the highest thing religion can offer?
-
最高においしい
most delicious
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép