TanroDictionary Sổ từ

最高 さいこう

TỐI CAO

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tuyệt nhất, tuyệt vờitrợ từ · tính từ な · danh từ
  2. cao nhất; tối đatrợ từ · tính từ な · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. best; supreme; wonderful; finesttrợ từ · tính từ な · danh từ
  2. highest; maximum; most; uppermost; supremetrợ từ · tính từ な · danh từ
  3. highest; greatesttính từ い
  4. the highest; the best; supreme; the greatestdanh từ

Cách dùng

"Cao nhất; tuyệt nhất": 「最高気温」 — nhiệt độ cao nhất; 「最高裁判所」 — tòa án tối cao; khẩu ngữ 「最高!」 — tuyệt vời!

Ví dụ

  1. 今日の最高気温は三十五度だ。

    Nhiệt độ cao nhất hôm nay là 35 độ.

  2. この景色、最高だね。

    Cảnh này tuyệt vời thật.

  3. 自分の満足のために人を犠牲にする、それが宗教の最高なものか。

    Is sacrificing others for your own satisfaction the highest thing religion can offer?

  4. 最高においしい

    most delicious

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép