TanroDictionary Sổ từ

最上 さいじょう

TỐI THƯỢNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cao nhất (tầng)trợ từ · danh từ
  2. tốt nhất, tối thượngtrợ từ · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. highest (e.g. floor); toptrợ từ · danh từ
  2. best; finest; supreme; highest (quality)trợ từ · danh từ

Cách dùng

"Cao nhất; tốt nhất": 「最上階」 — tầng cao nhất; 「最上級」 — cấp cao nhất, (ngữ pháp) so sánh nhất; 「最上の喜び」 — niềm vui lớn nhất.

Ví dụ

  1. レストランはビルの最上階にある。

    Nhà hàng ở tầng cao nhất tòa nhà.

  2. お客様に最上のサービスを提供します。

    Chúng tôi cung cấp dịch vụ tốt nhất cho khách hàng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「最上」

最上

もがみ

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng Mogami (a town in Yamagata Prefecture, Japan)
  2. tên riêng a surname

Chữ Hán trong từ

最
TỐI On: サイ、シュ Kun: もっと.も、つま utmost; most; extreme 12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
上
THƯỢNG, THƯỚNG On: ジョウ、ショウ、シャン Kun: うえ、-うえ、うわ-、かみ、あ.げる、-あ.げる、あ.がる、-あ.がる、あ.がり、-あ.がり、のぼ.る、のぼ.り、のぼ.せる、のぼ.す、たてまつ.る above; up 3 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗