最上
もがみNghĩa tiếng Anh
- tên riêng Mogami (a town in Yamagata Prefecture, Japan)
- tên riêng a surname
Chữ Hán trong từ
最
TỐI
On: サイ、シュ
Kun: もっと.も、つま
utmost; most; extreme
12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
上
THƯỢNG, THƯỚNG
On: ジョウ、ショウ、シャン
Kun: うえ、-うえ、うわ-、かみ、あ.げる、-あ.げる、あ.がる、-あ.がる、あ.がり、-あ.がり、のぼ.る、のぼ.り、のぼ.せる、のぼ.す、たてまつ.る
above; up
3 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗