TanroDictionary Sổ từ

月夜 つきよ

NGUYỆT DẠ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đêm trăngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. moonlit nightdanh từ
  2. a moonlit night or evening, especially during autumndanh từ
  3. the moondanh từ
  4. synonym of 飯鮨 (iizushi)danh từ

Cách dùng

"Đêm trăng" (đêm sáng trăng): 「月夜の晩」 — đêm trăng sáng; 「月夜に散歩する」 — dạo bộ đêm trăng. Văn chương.

Ví dụ

  1. 明るい月夜に海辺を散歩した。

    Tôi dạo bờ biển vào một đêm trăng sáng.

  2. 月夜の晩に不思議なことが起きた。

    Vào một đêm trăng đã xảy ra chuyện kỳ lạ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「月夜」

月夜

つくよ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ the moon
  2. danh từ a moonlit night

Chữ Hán trong từ

月
NGUYỆT On: ゲツ、ガツ Kun: つき month; moon 4 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
夜
DẠ On: ヤ Kun: よ、よる night; evening 8 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

月夜

げつや

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ a moonlight night, moonlight evening

Chữ Hán trong từ

月
NGUYỆT On: ゲツ、ガツ Kun: つき month; moon 4 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
夜
DẠ On: ヤ Kun: よ、よる night; evening 8 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗