Nghĩa tiếng Việt
- lương thángdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- monthly salarydanh từ
- monthly wagedanh từ
Cách dùng
"Lương tháng": 「月給をもらう」 — nhận lương tháng; 「月給制」 — trả lương theo tháng; 「初任給」 — lương khởi điểm. 給料 là từ chung.
Ví dụ
-
彼の月給は三十万円だ。
Lương tháng của anh ấy là 300.000 yên.
-
月給が上がったので貯金を増やした。
Lương tháng tăng nên tôi tăng tiền tiết kiệm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép