有
ゆう
HỮU
有 (ゆう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sự tồn tại, hữu; sự sở hữu, có; công ty trách nhiệm hữu hạn (gọi tắt).
Nghĩa tiếng Việt
- sự tồn tại, hữudanh từ
- sự sở hữu, códanh từ · tiền tố
- công ty trách nhiệm hữu hạn (gọi tắt)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- existencedanh từJMdict
- possession; havingdanh từ · tiền tốJMdict
- limited companydanh từJMdict
- have; possess; ownchữ HánWiktionary
- to exist; to bring into existencechữ HánWiktionary
- keep; maintainchữ HánWiktionary
- happen; occurchữ HánWiktionary
- existaffixWiktionary
- and; with a remainder ofaffixWiktionary
- possessiondanh từWiktionary
- synonym of 有 (u)danh từWiktionary
- short for 有限会社 (yūgengaisha, “limited company”)danh từWiktionary
Cách đọc khác của 「有」
有
う
Nhật
Ít dùng Hán Việt: HỮU
Nghĩa tiếng Việt
-
danh từ (Phật giáo) hữu (sự tồn tại)
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ bhava (becoming, existence)
JMdict
-
affix exist
Wiktionary
Nghĩa tiếng Anh
-
tên riêng a female given name
Wiktionary