TanroDictionary Sổ từ

有 ゆう

HỮU

Nhật Thông dụng
0

有 (ゆう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sự tồn tại, hữu; sự sở hữu, có; công ty trách nhiệm hữu hạn (gọi tắt).

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự tồn tại, hữudanh từ
  2. sự sở hữu, códanh từ · tiền tố
  3. công ty trách nhiệm hữu hạn (gọi tắt)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. existencedanh từJMdict
  2. possession; havingdanh từ · tiền tốJMdict
  3. limited companydanh từJMdict
  4. have; possess; ownchữ HánWiktionary
  5. to exist; to bring into existencechữ HánWiktionary
  6. keep; maintainchữ HánWiktionary
  7. happen; occurchữ HánWiktionary
  8. existaffixWiktionary
  9. and; with a remainder ofaffixWiktionary
  10. possessiondanh từWiktionary
  11. synonym of 有 (u)danh từWiktionary
  12. short for 有限会社 (yūgengaisha, “limited company”)danh từWiktionary

Cách đọc khác của 「有」

有

う

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ (Phật giáo) hữu (sự tồn tại)

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ bhava (becoming, existence) JMdict
  2. affix exist Wiktionary

Chữ Hán trong từ

有
HỮU, DỰU On: ユウ、ウ Kun: あ.る possess; have; exist; happen; occur; approx 6 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

有

なお

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a female given name Wiktionary

Chữ Hán trong từ

有
HỮU, DỰU On: ユウ、ウ Kun: あ.る possess; have; exist; happen; occur; approx 6 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗