TanroDictionary Sổ từ

有余 ゆうよ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. a little more than; a little over; upwards ofhậu tố
  2. excess; surplus; remainderdanh từ
  3. surplus, extradanh từ
  4. -odd, plushậu tố

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「有余」

有余

うよ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ nirvana with a remainder

Chữ Hán trong từ

有
HỮU, DỰU On: ユウ、ウ Kun: あ.る possess; have; exist; happen; occur; approx 6 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
余
DƯ On: ヨ Kun: あま.る、あま.り、あま.す、あんま.り too much; myself; surplus; other; remainder 7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗