有余
うよNghĩa tiếng Anh
- danh từ nirvana with a remainder
Chữ Hán trong từ
有
HỮU, DỰU
On: ユウ、ウ
Kun: あ.る
possess; have; exist; happen; occur; approx
6 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
余
DƯ
On: ヨ
Kun: あま.る、あま.り、あま.す、あんま.り
too much; myself; surplus; other; remainder
7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗