TanroDictionary Sổ từ

有する ゆうする

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. có, sở hữuđộng từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to have; to possess; to own; to be endowed withđộng từ する · ngoại động từ
  2. to have; to possess; to be possessed ofđộng từ

Cách dùng

"Có, sở hữu" (văn viết, trang trọng; hội thoại dùng 持つ/ある): 「権利を有する」 — có quyền; 「資格を有する者」 — người có tư cách; 「長い歴史を有する」 — có lịch sử lâu đời. Hay gặp trong luật, văn bản.

Ví dụ

  1. すべての国民は教育を受ける権利を有する。

    Mọi công dân đều có quyền được giáo dục.

  2. この町は千年の歴史を有する。

    Thị trấn này có lịch sử ngàn năm.

  3. Kは私より強い決心を有している男でした。

    K was a man possessed of stronger determination than I.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép