Nghĩa tiếng Việt
- có, sở hữuđộng từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to have; to possess; to own; to be endowed withđộng từ する · ngoại động từ
- to have; to possess; to be possessed ofđộng từ
Cách dùng
"Có, sở hữu" (văn viết, trang trọng; hội thoại dùng 持つ/ある): 「権利を有する」 — có quyền; 「資格を有する者」 — người có tư cách; 「長い歴史を有する」 — có lịch sử lâu đời. Hay gặp trong luật, văn bản.
Ví dụ
-
すべての国民は教育を受ける権利を有する。
Mọi công dân đều có quyền được giáo dục.
-
この町は千年の歴史を有する。
Thị trấn này có lịch sử ngàn năm.
-
Kは私より強い決心を有している男でした。
K was a man possessed of stronger determination than I.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép