有人
ありひとNghĩa tiếng Việt
- tên riêng Một tên dành cho nam Wiktionary
Nghĩa tiếng Anh
- tên riêng a male given name Wiktionary
Chữ Hán trong từ
有
HỮU, DỰU
On: ユウ、ウ
Kun: あ.る
possess; have; exist; happen; occur; approx
6 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
人