服毒
ふくどくするNghĩa tiếng Anh
- động từ to take poison
Chữ Hán trong từ
服
PHỤC
On: フク
Kun: –
clothing; admit; obey; discharge
8 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
毒
ĐỘC, ĐỐC
On: ドク
Kun: –
poison; virus; venom; germ; harm; injury; spite
8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗