TanroDictionary Sổ từ
服

Chữ Hán 服 PHỤC

Âm On
フク
Nghĩa (Anh)
clothing; admit; obey; discharge
Số nét
8
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 服 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 服 34 từ