TanroDictionary Sổ từ
毒

Chữ Hán 毒 ĐỘC, ĐỐC

Âm On
ドク
Nghĩa (Anh)
poison; virus; venom; germ; harm; injury; spite
Số nét
8
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 毒 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 毒 17 từ