Nghĩa tiếng Việt
- bằng gỗ, kết cấu gỗtrợ từ · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- wooden; made of wood; wooden constructiontrợ từ · danh từ
Cách dùng
"Bằng gỗ, kết cấu gỗ": 「木造住宅」 — nhà gỗ; 「木造建築」 — kiến trúc gỗ; 「世界最古の木造建築」. Đối lập 鉄筋コンクリート.
Ví dụ
-
法隆寺は世界最古の木造建築だ。
Chùa Horyuji là công trình gỗ cổ nhất thế giới.
-
日本には木造の家が多い。
Ở Nhật có nhiều nhà bằng gỗ.
-
木造建築の設計
the design of wooden buildings
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép