TanroDictionary Sổ từ
木

Chữ Hán 木 MỘC

Âm On
ボク、モク
Âm Kun
き、こ-
Nghĩa (Anh)
tree; wood
Số nét
4
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 1

Tra các từ có chữ 木 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 木 40 từ