TanroDictionary Sổ từ

末広 すえひろ

MẠT QUẢNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. xòe rộng như quạtdanh từ
  2. ngày càng thịnh vượngdanh từ
  3. quạt xếp (dùng trong nghi lễ)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. spreading out like an open fandanh từ
  2. becoming prosperousdanh từ
  3. folding fan; ceremonial folding fandanh từ
  4. a male given nametên riêng

Cách dùng

"Xòe rộng ra; ngày càng thịnh" (đọc すえひろ): 「末広がり」 — ngày càng phát đạt (số 八 được coi là may mắn vì hình xòe). Còn chỉ quạt xếp nghi lễ.

Ví dụ

  1. 八は末広がりで縁起がいい数字だ。

    Số tám xòe rộng nên là con số may mắn.

  2. 結婚式の祝いに末広を贈った。

    Tôi tặng quạt xếp làm quà mừng cưới.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép