Nghĩa tiếng Việt
- xòe rộng như quạtdanh từ
- ngày càng thịnh vượngdanh từ
- quạt xếp (dùng trong nghi lễ)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- spreading out like an open fandanh từ
- becoming prosperousdanh từ
- folding fan; ceremonial folding fandanh từ
- a male given nametên riêng
Cách dùng
"Xòe rộng ra; ngày càng thịnh" (đọc すえひろ): 「末広がり」 — ngày càng phát đạt (số 八 được coi là may mắn vì hình xòe). Còn chỉ quạt xếp nghi lễ.
Ví dụ
-
八は末広がりで縁起がいい数字だ。
Số tám xòe rộng nên là con số may mắn.
-
結婚式の祝いに末広を贈った。
Tôi tặng quạt xếp làm quà mừng cưới.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép