TanroDictionary Sổ từ
末

Chữ Hán 末 MẠT

Âm On
マツ、バツ
Âm Kun
すえ、うら、うれ
Nghĩa (Anh)
end; close; tip; powder; posterity
Số nét
5
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 末 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 末 40 từ