Nghĩa tiếng Việt
- vụ việc này, vấn đề nàydanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- this matter; this casedanh từ
Cách dùng
"Vụ việc này, vấn đề này": văn trang trọng, công văn, email công việc. 「本件に関して」 — liên quan vấn đề này; 「本件につきましては」.
Ví dụ
-
本件についてご質問があればご連絡ください。
Nếu có câu hỏi về vấn đề này, xin hãy liên hệ.
-
警察は本件を詳しく調べている。
Cảnh sát đang điều tra kỹ vụ việc này.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép