TanroDictionary Sổ từ

本件 ほんけん

BẢN KIỆN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. vụ việc này, vấn đề nàydanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. this matter; this casedanh từ

Cách dùng

"Vụ việc này, vấn đề này": văn trang trọng, công văn, email công việc. 「本件に関して」 — liên quan vấn đề này; 「本件につきましては」.

Ví dụ

  1. 本件についてご質問があればご連絡ください。

    Nếu có câu hỏi về vấn đề này, xin hãy liên hệ.

  2. 警察は本件を詳しく調べている。

    Cảnh sát đang điều tra kỹ vụ việc này.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép