TanroDictionary Sổ từ
件

Chữ Hán 件 KIỆN

Âm On
ケン
Âm Kun
くだん
Nghĩa (Anh)
affair; case; matter; item
Số nét
6
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 件 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 件 25 từ