Nghĩa tiếng Việt
- bản năngdanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- instinctdanh từ · trợ từ
- an instinctdanh từ
Cách dùng
"Bản năng": 「本能的に」 — một cách bản năng; 「母性本能」 — bản năng làm mẹ; 「生存本能」 — bản năng sinh tồn.
Ví dụ
-
危険を感じて本能的に逃げた。
Cảm thấy nguy hiểm, tôi bỏ chạy theo bản năng.
-
動物には生きるための本能がある。
Động vật có bản năng để sinh tồn.
-
熊から本能で逃げた。
I escaped from the bear by instinct.
-
美と優雅さに満ち、捕食者の本能も持ち……ミリーはさまざまな場所に行きますが、私はラノワールが一番合っていると思っています。 ――ラノワールの使者ロフェロス
“Full of beauty and grace, with a predator’s instincts... Although she wanders, I have always thought Mirri belongs in Llanowar most of all.” ―Rofellos, Llanowar emissary
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép