TanroDictionary Sổ từ

本能 ほんのう

BẢN NĂNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bản năngdanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. instinctdanh từ · trợ từ
  2. an instinctdanh từ

Cách dùng

"Bản năng": 「本能的に」 — một cách bản năng; 「母性本能」 — bản năng làm mẹ; 「生存本能」 — bản năng sinh tồn.

Ví dụ

  1. 危険を感じて本能的に逃げた。

    Cảm thấy nguy hiểm, tôi bỏ chạy theo bản năng.

  2. 動物には生きるための本能がある。

    Động vật có bản năng để sinh tồn.

  3. 熊から本能で逃げた。

    I escaped from the bear by instinct.

  4. 美と優雅さに満ち、捕食者の本能も持ち……ミリーはさまざまな場所に行きますが、私はラノワールが一番合っていると思っています。 ――ラノワールの使者ロフェロス

    “Full of beauty and grace, with a predator’s instincts... Although she wanders, I have always thought Mirri belongs in Llanowar most of all.” ―Rofellos, Llanowar emissary

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép