本性
ほんせいNghĩa tiếng Anh
- danh từ one's inherent nature
Chữ Hán trong từ
本
BỔN, BẢN
On: ホン
Kun: もと
book; present; main; origin; true; real; counter for long cylindrical things
5 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
性
TÍNH
On: セイ、ショウ
Kun: さが
sex; gender; nature
8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗