TanroDictionary Sổ từ

本性 ほんしょう

BẢN TÍNH

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bản tính, bản chất thậtdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. true character; real naturedanh từ
  2. one's inherent naturedanh từ

Cách dùng

"Bản tính thật" (thường xấu, giấu kín): 「本性を現す」 — lộ bản chất thật; 「本性を見抜く」 — nhìn thấu bản chất. Đọc ほんしょう.

Ví dụ

  1. 酒を飲むと彼は本性を現す。

    Uống rượu vào là anh ta lộ bản chất thật.

  2. やっと彼女の本性がわかった。

    Cuối cùng tôi cũng hiểu bản tính thật của cô ta.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「本性」

本性

ほんせい

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ one's inherent nature

Chữ Hán trong từ

本
BỔN, BẢN On: ホン Kun: もと book; present; main; origin; true; real; counter for long cylindrical things 5 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
性
TÍNH On: セイ、ショウ Kun: さが sex; gender; nature 8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗