Nghĩa tiếng Việt
- sự dốc sức, nghiêm túc, quyết tâmdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- strenuous effort; earnestness; seriousnessdanh từ
- intention to approach a task seriouslydanh từ
Cách dùng
"Dốc sức nghiêm túc": gần như chỉ dùng 「本腰を入れる」 — bắt tay làm thật sự nghiêm túc.
Ví dụ
-
試験まで一か月なので、本腰を入れて勉強する。
Còn một tháng đến kỳ thi nên tôi sẽ học nghiêm túc.
-
政府は少子化対策に本腰を入れた。
Chính phủ đã dốc sức vào các biện pháp đối phó giảm sinh.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép