TanroDictionary Sổ từ

本腰 ほんごし

BẢN YÊU

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự dốc sức, nghiêm túc, quyết tâmdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. strenuous effort; earnestness; seriousnessdanh từ
  2. intention to approach a task seriouslydanh từ

Cách dùng

"Dốc sức nghiêm túc": gần như chỉ dùng 「本腰を入れる」 — bắt tay làm thật sự nghiêm túc.

Ví dụ

  1. 試験まで一か月なので、本腰を入れて勉強する。

    Còn một tháng đến kỳ thi nên tôi sẽ học nghiêm túc.

  2. 政府は少子化対策に本腰を入れた。

    Chính phủ đã dốc sức vào các biện pháp đối phó giảm sinh.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép