TanroDictionary Sổ từ
腰

Chữ Hán 腰 YÊU

Âm On
ヨウ
Âm Kun
こし
Nghĩa (Anh)
loins; hips; waist; low wainscoting
Số nét
13
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 腰 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 腰 15 từ