TanroDictionary Sổ từ

本陣 ほんじん

BẢN TRẬN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đại bản doanhdanh từ
  2. quán trọ dành cho daimyo (thời Edo)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. troop headquarters; strongholddanh từ
  2. inn designated for use by a daimyo (Edo period)danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép