Nghĩa tiếng Việt
- dân làngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- villagerdanh từJMdict
Cách dùng
"Dân làng": 「村人たち」 — dân làng; hay dùng trong truyện cổ tích. Văn hành chính dùng 村民.
Ví dụ
-
村人たちは旅人を温かく迎えた。
Dân làng đón tiếp lữ khách nồng hậu.
-
村人総出で祭りの準備をした。
Cả làng cùng chuẩn bị lễ hội.