TanroDictionary Sổ từ

村落 そんらく

THÔN LẠC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. làng xóm, thôn xómdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. village; hamlet; settlementdanh từ

Cách dùng

"Làng xóm, thôn xóm" (văn viết, xã hội học): 「農村の村落」; 「村落共同体」 — cộng đồng làng xã. Nói thường 村.

Ví dụ

  1. 山間部に小さな村落が点在している。

    Những thôn xóm nhỏ nằm rải rác ở vùng núi.

  2. 村落共同体について研究している。

    Tôi nghiên cứu về cộng đồng làng xã.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép