Nghĩa tiếng Việt
- làng xóm, thôn xómdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- village; hamlet; settlementdanh từ
Cách dùng
"Làng xóm, thôn xóm" (văn viết, xã hội học): 「農村の村落」; 「村落共同体」 — cộng đồng làng xã. Nói thường 村.
Ví dụ
-
山間部に小さな村落が点在している。
Những thôn xóm nhỏ nằm rải rác ở vùng núi.
-
村落共同体について研究している。
Tôi nghiên cứu về cộng đồng làng xã.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép