来迎
らいごうするNghĩa tiếng Anh
- động từ greet dying souls
Chữ Hán trong từ
来
LAI, LÃI, LAY, LƠI, RAY, RƠI
On: ライ、タイ
Kun: く.る、きた.る、きた.す、き.たす、き.たる、き、こ
come; due; next; cause; become
7 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
迎
NGHÊNH, NGHỊNH
On: ゲイ
Kun: むか.える
welcome; meet; greet
7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗