TanroDictionary Sổ từ
来

Chữ Hán 来 LAI, LÃI, LAY, LƠI, RAY, RƠI

Âm On
ライ、タイ
Âm Kun
く.る、きた.る、きた.す、き.たす、き.たる、き、こ
Nghĩa (Anh)
come; due; next; cause; become
Số nét
7
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 来 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 来 40 từ