杯
はいNghĩa tiếng Việt
- danh từ chén rượu sake, cốc rượu
- trợ số từ lượng từ đếm chén, bát, thìa
- trợ số từ lượng từ đếm thuyền
- trợ số từ lượng từ đếm bạch tuộc, mực
- hậu tố cúp, giải vô địch
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ sake cup; cup for alcoholic beverages JMdict
- trợ số từ counter for cupfuls, bowlfuls, spoonfuls, etc. JMdict
- trợ số từ counter for boats JMdict
- trợ số từ counter for octopuses and squid JMdict
- hậu tố cup; championship JMdict
- trợ số từ cupfuls Wiktionary
- trợ số từ squids (as food) Wiktionary
- hậu tố cup (contest) Wiktionary
Cách dùng
"Chén; cúp" (はい/ぱい): đếm chén, bát: 「一杯」 (いっぱい), 「二杯」 (にはい), 「三杯」 (さんばい); 「天皇杯」 — Cúp Thiên Hoàng. 「一杯」 cũng = đầy, nhiều.
Từ gần nghĩa: カップ
Ví dụ
- コーヒーをもう一杯ください。Cho tôi thêm một cốc cà phê.
- 天皇杯で優勝した。Vô địch Cúp Thiên Hoàng.
Chữ Hán trong từ
杯
BÔI
On: ハイ
Kun: さかずき
counter for cupfuls; wine glass; glass; toast
8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗