TanroDictionary Sổ từ

杯 さかずき

BÔI

Nhật Thông dụng
0

杯 (さかずき) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: chén rượu sake; nghi thức trao chén rượu (kết giao, thề ước).

Nghĩa tiếng Việt

  1. chén rượu sakedanh từ
  2. nghi thức trao chén rượu (kết giao, thề ước)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. sake cup; cup for alcoholic beveragesdanh từJMdict
  2. ritual exchange of cups (to seal a bond or pledge)danh từJMdict
  3. cupchữ HánWiktionary

Cách dùng

"Chén rượu sake" (đọc さかずき): 「杯を交わす」 — cụng chén, kết nghĩa; 「杯を干す」 — cạn chén. Phân biệt với hậu tố đếm 〜杯 (はい/ばい/ぱい) dùng đếm cốc, bát: 「一杯」「二杯」. Văn phong trang trọng, truyền thống.

Ví dụ

  1. 二人は杯を交わして兄弟の契りを結んだ。

    Hai người cụng chén kết nghĩa anh em.

  2. コーヒーをもう一杯ください。

    Cho tôi thêm một cốc cà phê.

Cách đọc khác của 「杯」

杯

はい

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ chén rượu sake, cốc rượu
  2. trợ số từ lượng từ đếm chén, bát, thìa
  3. trợ số từ lượng từ đếm thuyền
  4. trợ số từ lượng từ đếm bạch tuộc, mực
  5. hậu tố cúp, giải vô địch

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ sake cup; cup for alcoholic beverages JMdict
  2. trợ số từ counter for cupfuls, bowlfuls, spoonfuls, etc. JMdict
  3. trợ số từ counter for boats JMdict
  4. trợ số từ counter for octopuses and squid JMdict
  5. hậu tố cup; championship JMdict
  6. trợ số từ cupfuls Wiktionary
  7. trợ số từ squids (as food) Wiktionary
  8. hậu tố cup (contest) Wiktionary

Cách dùng

"Chén; cúp" (はい/ぱい): đếm chén, bát: 「一杯」 (いっぱい), 「二杯」 (にはい), 「三杯」 (さんばい); 「天皇杯」 — Cúp Thiên Hoàng. 「一杯」 cũng = đầy, nhiều.

Từ gần nghĩa: カップ

Ví dụ

  • コーヒーをもう一杯ください。Cho tôi thêm một cốc cà phê.
  • 天皇杯で優勝した。Vô địch Cúp Thiên Hoàng.

Chữ Hán trong từ

杯
BÔI On: ハイ Kun: さかずき counter for cupfuls; wine glass; glass; toast 8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

杯

はた

Nghĩa tiếng Việt

  1. trợ số từ (cổ) lượng từ đếm chén, bát, thìa

Nghĩa tiếng Anh

  1. trợ số từ counter for cupfuls, bowlfuls, spoonfuls, etc. JMdict

Chữ Hán trong từ

杯
BÔI On: ハイ Kun: さかずき counter for cupfuls; wine glass; glass; toast 8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗