TanroDictionary Sổ từ

松 まつ

TÙNG

Nhật Thông dụng
0

松 (まつ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: cây thông; hạng cao nhất (trong ba hạng tùng – trúc – mai).

Nghĩa tiếng Việt

  1. cây thôngdanh từ
  2. hạng cao nhất (trong ba hạng tùng – trúc – mai)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. pine tree (Pinus spp.)danh từJMdict
  2. highest (of a three-tier ranking system)danh từJMdict
  3. a pine treedanh từWiktionary
  4. a pine branch decorated for the celebration of New Yeardanh từWiktionary
  5. the highest rank of a 3-tier ranking systemdanh từWiktionary
  6. a 家紋 (“crest”) in the shape of pine branches or needlesdanh từWiktionary
  7. the suit of pine in a hanafuda deck, representing the month of January and the number onedanh từWiktionary
  8. synonym of 松明 (taimatsu, “torch made of a pine branch”)danh từWiktionary
  9. synonym of 松茸 (“matsutake mushroom”)danh từWiktionary
  10. a surnametên riêngWiktionary

Cách dùng

"Cây thông" (まつ): 「松の木」 — cây thông; 「門松」 — cành thông trang trí Tết; 「松竹梅」 — tùng-trúc-mai, dùng để xếp hạng (松 là hạng cao nhất) ở nhà hàng.

Ví dụ

  1. お正月には門に松を飾る。

    Ngày Tết người ta trang trí thông ở cổng.

  2. 一番高い松コースを注文した。

    Tôi gọi suất hạng 'Tùng' đắt nhất.