TanroDictionary Sổ từ

板 いた

BẢN

Nhật Thông dụng
0

板 (いた) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: tấm ván, tấm gỗ; tấm (kim loại), tấm kính, phiến; cái thớt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tấm ván, tấm gỗdanh từ
  2. tấm (kim loại), tấm kính, phiếndanh từ
  3. cái thớtdanh từ
  4. đầu bếp (ẩm thực Nhật cao cấp)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. board; plankdanh từJMdict
  2. sheet (of metal); plate (of glass); pane; slabdanh từJMdict
  3. cutting board; chopping boarddanh từJMdict
  4. chef (esp. of high-end Japanese cuisine); cookdanh từJMdict
  5. stage (i.e. at a theatre)danh từJMdict
  6. plank, boarddanh từWiktionary
  7. short for 俎板danh từWiktionary
  8. short for 板前danh từWiktionary
  9. short for 板場danh từWiktionary
  10. short for 洗濯板danh từWiktionary
  11. board (sub-unit of a larger BBS or imageboard)danh từWiktionary

Cách dùng

"Tấm ván, tấm phẳng": 「板張り」 — lát ván; 「まな板」 — cái thớt; 「黒板」 — bảng đen; 「鉄板」 — tấm sắt / chắc chắn (khẩu ngữ). 「板につく」 — thành thạo, trông ra dáng. Trong nhà hàng Nhật 「板前」 = đầu bếp.

Ví dụ

  1. 床に板を張った。

    Tôi lát ván xuống sàn.

  2. 彼もすっかり先生が板についてきた。

    Anh ấy giờ đã hoàn toàn ra dáng thầy giáo.