TanroDictionary Sổ từ
板

Chữ Hán 板 BẢN

Âm On
ハン、バン
Âm Kun
いた
Nghĩa (Anh)
plank; board; plate; stage
Số nét
8
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 板 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 板 31 từ