枝葉
しようNghĩa tiếng Anh
- danh từ branch and leaf
- danh từ trivia, nonessential
Chữ Hán trong từ
枝
CHI, KỲ
On: シ
Kun: えだ
bough; branch; twig; limb; counter for branches
8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
葉
DIỆP
On: ヨウ
Kun: は
leaf; plane; lobe; needle; blade; spear; counter for flat things; fragment; piece
12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗