TanroDictionary Sổ từ

枝葉 えだは

CHI DIỆP

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cành ládanh từ
  2. chi tiết vụn vặt, chuyện ngoài lềdanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. branches and leaves; foliagedanh từ
  2. unimportant details; nonessentials; side issue; digressiondanh từ · trợ từ
  3. branch and leafdanh từ
  4. trivia, nonessentialdanh từ

Cách dùng

"Cành lá; chi tiết vụn vặt": 「枝葉の問題」 — vấn đề vụn vặt; 「枝葉末節」 — chuyện tiểu tiết.

Ví dụ

  1. 枝葉の議論はやめて本題に入ろう。

    Thôi bàn chuyện vụn vặt, vào vấn đề chính đi.

  2. 枝葉末節にこだわるな。

    Đừng câu nệ tiểu tiết.

  3. そんな枝葉のことは気にするな。

    Don't worry about those nonessentials.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「枝葉」

枝葉

しよう

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ branch and leaf
  2. danh từ trivia, nonessential

Chữ Hán trong từ

枝
CHI, KỲ On: シ Kun: えだ bough; branch; twig; limb; counter for branches 8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
葉
DIỆP On: ヨウ Kun: は leaf; plane; lobe; needle; blade; spear; counter for flat things; fragment; piece 12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗