TanroDictionary Sổ từ

柏手 かしわで

BÁCH THỦ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. clapping one's hands in prayer (at a shrine)danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép