TanroDictionary Sổ từ

校医 こうい

HIỆU Y

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (viết tắt) bác sĩ trường họcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. school doctor; school physiciandanh từ
  2. clipping of 学校医 (gakkōi, “school physician”)danh từ

Cách dùng

"Bác sĩ của trường" (viết tắt 学校医): 「校医の健康診断」 — khám sức khỏe do bác sĩ trường. Phân biệt 保健の先生 (giáo viên y tế).

Ví dụ

  1. 校医が全校生徒の健康診断をした。

    Bác sĩ trường đã khám sức khỏe cho toàn bộ học sinh.

  2. 具合が悪いなら校医に診てもらいなさい。

    Nếu thấy mệt thì hãy đi bác sĩ trường khám.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép