Nghĩa tiếng Việt
- (viết tắt) bác sĩ trường họcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- school doctor; school physiciandanh từ
- clipping of 学校医 (gakkōi, “school physician”)danh từ
Cách dùng
"Bác sĩ của trường" (viết tắt 学校医): 「校医の健康診断」 — khám sức khỏe do bác sĩ trường. Phân biệt 保健の先生 (giáo viên y tế).
Ví dụ
-
校医が全校生徒の健康診断をした。
Bác sĩ trường đã khám sức khỏe cho toàn bộ học sinh.
-
具合が悪いなら校医に診てもらいなさい。
Nếu thấy mệt thì hãy đi bác sĩ trường khám.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép