TanroDictionary Sổ từ

核酸 かくさん

HẠCH TOAN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. axit nucleicdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. nucleic aciddanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép