Nghĩa tiếng Việt
- vượt bậc, rõ rệt (cải thiện, khác biệt)trợ từ · tính từ な
- hơn hẳn, đặc biệttrợ từ · tính từ な
Nghĩa tiếng Anh
- dramatic (improvement); remarkable (difference); marked; noticeabletrợ từ · tính từ な
- (far) better; exceptionaltrợ từ · tính từ な
- significant; markedtính từ い
Cách dùng
"Vượt bậc, rõ rệt": thường dạng 「格段に」 + động/tính từ so sánh: 「格段に良くなる」 — tốt lên hẳn; 「格段の差」 — khác biệt rất lớn. Gần với ずっと, はるかに nhưng trang trọng hơn.
Ví dụ
-
新しいパソコンは処理速度が格段に速い。
Máy tính mới có tốc độ xử lý nhanh hơn hẳn.
-
彼の日本語は一年で格段に上達した。
Tiếng Nhật của anh ấy tiến bộ vượt bậc trong một năm.
-
寮の費用は一人暮しのそれに比べて格段に安かった。
The expenses for the dormitory were significantly cheaper than those of living alone.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép