TanroDictionary Sổ từ

格段 かくだん

CÁCH ĐOẠN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. vượt bậc, rõ rệt (cải thiện, khác biệt)trợ từ · tính từ な
  2. hơn hẳn, đặc biệttrợ từ · tính từ な

Nghĩa tiếng Anh

  1. dramatic (improvement); remarkable (difference); marked; noticeabletrợ từ · tính từ な
  2. (far) better; exceptionaltrợ từ · tính từ な
  3. significant; markedtính từ い

Cách dùng

"Vượt bậc, rõ rệt": thường dạng 「格段に」 + động/tính từ so sánh: 「格段に良くなる」 — tốt lên hẳn; 「格段の差」 — khác biệt rất lớn. Gần với ずっと, はるかに nhưng trang trọng hơn.

Ví dụ

  1. 新しいパソコンは処理速度が格段に速い。

    Máy tính mới có tốc độ xử lý nhanh hơn hẳn.

  2. 彼の日本語は一年で格段に上達した。

    Tiếng Nhật của anh ấy tiến bộ vượt bậc trong một năm.

  3. 寮の費用は一人暮しのそれに比べて格段に安かった。

    The expenses for the dormitory were significantly cheaper than those of living alone.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép