TanroDictionary Sổ từ
段

Chữ Hán 段 ĐOẠN

Âm On
ダン、タン
Nghĩa (Anh)
grade; steps; stairs
Số nét
9
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 段 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 段 34 từ