格
Chữ Hán 格 CÁCH, CÁC
- Âm On
- カク、コウ、キャク、ゴウ
- Nghĩa (Anh)
- status; rank; capacity; character; case (law, grammar)
- Số nét
- 10
- JLPT
- N3 – N2 (cấp cũ 2)
- Lớp học ở Nhật
- Lớp 5
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 格 40 từ
- 格かくđịa vị, thứ bậc, đẳng cấp
- 人格じんかくnhân cách, cá tính
- 体格たいかくvóc dáng, thể hình, thể chất
- 価格かかくgiá cả, giá trị, giá
- 厳格げんかくnghiêm khắc, nghiêm ngặt, khắt khe
- 合格ごうかくthi đỗ, đậu
- 失格しっかくsự bị loại, mất tư cách
- 性格せいかくtính cách, cá tính
- 格別かくべつđặc biệt, khác thường
- 格好かっこうhình dáng, tư thế
- 格子こうしsong cửa, mắt lưới, lưới ô
- 格差かくさsự chênh lệch, khoảng cách
- 格闘かくとうvật lộn, đánh nhau tay không
- 資格しかくtư cách; điều kiện
- 不合格ふごうかくsự thi trượt, không đạt, bị loại
- 本格的ほんかくてきchính hiệu, đúng kiểu
- 品格ひんかくphẩm cách, phẩm giá, phong thái, đẳng cấp
- 昇格しょうかくsự thăng hạng, nâng cấp
- 本格ほんかくcách làm chính thống, đúng kiểu
- 格安かくやすrất rẻ, giá rẻ, giá hời
- 格段かくだんvượt bậc, rõ rệt
- 破格はかくđặc biệt, phi thường, chưa từng có
- 規格きかくquy cách, tiêu chuẩn
- 適格てきかくđủ tư cách, đủ điều kiện, có năng lực
- 降格こうかくsự giáng chức, xuống hạng
- 風格ふうかくphong thái, cốt cách, dáng vẻ
- 骨格こっかくbộ xương, khung xương, vóc dáng
- 低価格ていかかくgiá rẻ
- 巴格達バグダッドBaghdad
- 本格化ほんかくかsự đi vào guồng, triển khai toàn diện
- 格上げかくあげsự nâng cấp, thăng hạng
- 格付けかくづけsự xếp hạng, phân loại, đánh giá
- 無資格むしかくkhông đủ tư cách, không có chứng chỉ
- 小売価格こうりかかくgiá bán lẻ
- 格好いいかっこいいngầu, đẹp trai, phong cách
- 特別価格とくべつかかくgiá đặc biệt, giá ưu đãi
- 格安航空券かくやすこうくうけんvé máy bay giá rẻ
- 別格べっかくđặc biệt, ngoại lệ
- 同格どうかくđồng cấp, ngang hàng
- 格式かくしきnghi thức, lễ nghi xã hội