TanroDictionary Sổ từ
格

Chữ Hán 格 CÁCH, CÁC

Âm On
カク、コウ、キャク、ゴウ
Nghĩa (Anh)
status; rank; capacity; character; case (law, grammar)
Số nét
10
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 格 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 格 40 từ