TanroDictionary Sổ từ

梅毒 ばいどく

MAI ĐỘC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bệnh giang maidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. syphilisdanh từ

Cách dùng

"Bệnh giang mai", bệnh lây qua đường tình dục: 「梅毒の感染者が増加」. Thuật ngữ y khoa.

Ví dụ

  1. 近年、梅毒の患者が増えている。

    Những năm gần đây số bệnh nhân giang mai tăng lên.

  2. 梅毒は早期治療で治る。

    Giang mai chữa được nếu điều trị sớm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép