Nghĩa tiếng Việt
- bệnh giang maidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- syphilisdanh từ
Cách dùng
"Bệnh giang mai", bệnh lây qua đường tình dục: 「梅毒の感染者が増加」. Thuật ngữ y khoa.
Ví dụ
-
近年、梅毒の患者が増えている。
Những năm gần đây số bệnh nhân giang mai tăng lên.
-
梅毒は早期治療で治る。
Giang mai chữa được nếu điều trị sớm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép