TanroDictionary Sổ từ

棒状 ぼうじょう

BỔNG TRẠNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hình que, hình trụdanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. cylinder or rod-shapeddanh từ · trợ từ

Cách dùng

"Hình que, hình thanh": 「棒状のお菓子」 — kẹo dạng que; 「棒状に丸める」 — vo thành hình que.

Ví dụ

  1. 生地を棒状にのばしてください。

    Hãy cán bột thành hình que.

  2. 棒状の磁石を使って実験した。

    Thí nghiệm bằng nam châm thanh.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép