Nghĩa tiếng Việt
- hình que, hình trụdanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- cylinder or rod-shapeddanh từ · trợ từ
Cách dùng
"Hình que, hình thanh": 「棒状のお菓子」 — kẹo dạng que; 「棒状に丸める」 — vo thành hình que.
Ví dụ
-
生地を棒状にのばしてください。
Hãy cán bột thành hình que.
-
棒状の磁石を使って実験した。
Thí nghiệm bằng nam châm thanh.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép