TanroDictionary Sổ từ

植木 うえき

THỰC MỘC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cây cảnh, cây trồng trong vườndanh từ
  2. cây trồng chậudanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. garden plant; garden treedanh từ
  2. potted plantdanh từ
  3. a planted tree or shrub, as in a garden or potdanh từ
  4. a bonsaidanh từ
  5. a live tree in general, not necessarily in a garden or potdanh từ
  6. a surnametên riêng

Cách dùng

"Cây cảnh, cây trồng trong vườn/chậu": 「植木鉢」 — chậu cây; 「植木に水をやる」 — tưới cây; 「植木屋」 — thợ làm vườn.

Ví dụ

  1. 毎朝植木に水をやる。

    Sáng nào tôi cũng tưới cây cảnh.

  2. 植木屋さんに庭の手入れを頼んだ。

    Tôi nhờ thợ làm vườn chăm sóc khu vườn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép