Nghĩa tiếng Việt
- cây cảnh, cây trồng trong vườndanh từ
- cây trồng chậudanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- garden plant; garden treedanh từ
- potted plantdanh từ
- a planted tree or shrub, as in a garden or potdanh từ
- a bonsaidanh từ
- a live tree in general, not necessarily in a garden or potdanh từ
- a surnametên riêng
Cách dùng
"Cây cảnh, cây trồng trong vườn/chậu": 「植木鉢」 — chậu cây; 「植木に水をやる」 — tưới cây; 「植木屋」 — thợ làm vườn.
Ví dụ
-
毎朝植木に水をやる。
Sáng nào tôi cũng tưới cây cảnh.
-
植木屋さんに庭の手入れを頼んだ。
Tôi nhờ thợ làm vườn chăm sóc khu vườn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép