TanroDictionary Sổ từ

極度 きょくど

CỰC ĐỘ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cực độ, tột độtrợ từ · tính từ な

Nghĩa tiếng Anh

  1. maximum; extreme; utmosttrợ từ · tính từ な
  2. limit, maximum, utmostdanh từ

Cách dùng

"Cực độ, tột độ": 「極度の緊張」 — căng thẳng tột độ; 「極度に疲れる」 — mệt cực độ. Thường đi với trạng thái tiêu cực, văn viết.

Ví dụ

  1. 彼は極度の緊張で声が震えた。

    Anh ấy run giọng vì căng thẳng tột độ.

  2. 極度に疲れていて眠れなかった。

    Tôi mệt cực độ đến mức không ngủ được.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép