Nghĩa tiếng Việt
- cực độ, tột độtrợ từ · tính từ な
Nghĩa tiếng Anh
- maximum; extreme; utmosttrợ từ · tính từ な
- limit, maximum, utmostdanh từ
Cách dùng
"Cực độ, tột độ": 「極度の緊張」 — căng thẳng tột độ; 「極度に疲れる」 — mệt cực độ. Thường đi với trạng thái tiêu cực, văn viết.
Ví dụ
-
彼は極度の緊張で声が震えた。
Anh ấy run giọng vì căng thẳng tột độ.
-
極度に疲れていて眠れなかった。
Tôi mệt cực độ đến mức không ngủ được.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép