TanroDictionary Sổ từ
極

Chữ Hán 極 CỰC

Âm On
キョク、ゴク
Âm Kun
きわ.める、きわ.まる、きわ.まり、きわ.み、き.める、-ぎ.め、き.まる
Nghĩa (Anh)
extreme; pole; extremely; very; highly; most; end; settlement; conclusion; highest rank
Số nét
12
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 極 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 極 40 từ