Nghĩa tiếng Việt
- nhạc kịch, operadanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- musical play; operadanh từ
Cách dùng
"Nhạc kịch" — đặc biệt chỉ thể loại music drama của Wagner. Nói chung về opera dùng オペラ, kịch hát hiện đại dùng ミュージカル.
Ví dụ
-
ワーグナーの楽劇を観に行った。
Tôi đã đi xem nhạc kịch của Wagner.
-
その楽劇は四時間以上かかる。
Vở nhạc kịch đó kéo dài hơn bốn tiếng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép