TanroDictionary Sổ từ

楽劇 がくげき

NHẠC KỊCH

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhạc kịch, operadanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. musical play; operadanh từ

Cách dùng

"Nhạc kịch" — đặc biệt chỉ thể loại music drama của Wagner. Nói chung về opera dùng オペラ, kịch hát hiện đại dùng ミュージカル.

Ví dụ

  1. ワーグナーの楽劇を観に行った。

    Tôi đã đi xem nhạc kịch của Wagner.

  2. その楽劇は四時間以上かかる。

    Vở nhạc kịch đó kéo dài hơn bốn tiếng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép