TanroDictionary Sổ từ

楽屋 がくや

NHẠC ỐC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. phòng thay đồ, hậu trườngdanh từ
  2. chuyện hậu trường, nội tìnhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. dressing room; green room; backstagedanh từ
  2. behind the scenes; the inside; inside affairsdanh từ

Cách dùng

"Phòng thay đồ (hậu trường)": 「楽屋を訪ねる」 — vào hậu trường thăm; 「楽屋話」 — chuyện hậu trường, nội tình. Đọc がくや.

Ví dụ

  1. 公演の後、楽屋に花を届けた。

    Sau buổi diễn tôi mang hoa vào phòng hậu trường.

  2. 楽屋でメイクをしている。

    Đang trang điểm trong phòng hậu trường.

  3. 楽屋にお邪魔する

    to visit someone's dressing room

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép