Nghĩa tiếng Việt
- phòng thay đồ, hậu trườngdanh từ
- chuyện hậu trường, nội tìnhdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- dressing room; green room; backstagedanh từ
- behind the scenes; the inside; inside affairsdanh từ
Cách dùng
"Phòng thay đồ (hậu trường)": 「楽屋を訪ねる」 — vào hậu trường thăm; 「楽屋話」 — chuyện hậu trường, nội tình. Đọc がくや.
Ví dụ
-
公演の後、楽屋に花を届けた。
Sau buổi diễn tôi mang hoa vào phòng hậu trường.
-
楽屋でメイクをしている。
Đang trang điểm trong phòng hậu trường.
-
楽屋にお邪魔する
to visit someone's dressing room
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép