TanroDictionary Sổ từ
屋

Chữ Hán 屋 ỐC

Âm On
オク
Âm Kun
や
Nghĩa (Anh)
roof; house; shop; dealer; seller
Số nét
9
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 屋 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 屋 40 từ