TanroDictionary Sổ từ

概 がい

KHÁI

Nhật
0

概 (がい) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: vẻ ngoài, dáng vẻ; (hiếm) khí khái.

Nghĩa tiếng Việt

  1. vẻ ngoài, dáng vẻdanh từ
  2. (hiếm) khí kháidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. appearance; look; aspectdanh từJMdict
  2. strong spirit; mettledanh từJMdict
  3. outlinechữ HánWiktionary
  4. conditionchữ HánWiktionary
  5. approximationchữ HánWiktionary
  6. generallychữ HánWiktionary