Nghĩa tiếng Việt
- búa, vồ, búa tạdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- hammer; mallet; sledgehammer; gaveldanh từJMdict
- hammerchữ HánWiktionary
- a hammerdanh từWiktionary
- a 家紋 (kamon, “family crest”) featuring a traditional Japanese hammer designdanh từWiktionary
Cách dùng
"Búa, vồ": 「槌で打つ」 — đóng bằng búa; 「相槌を打つ」 — gật gù đáp lời (thành ngữ rất hay dùng).
Ví dụ
-
槌で杭を打ち込んだ。
Đóng cọc bằng vồ.
-
彼女は話に相槌を打ちながら聞いていた。
Cô ấy vừa nghe vừa gật gù đáp lời.