TanroDictionary Sổ từ

槌 つち

CHÙY

Nhật
0

槌 (つち) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: búa, vồ, búa tạ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. búa, vồ, búa tạdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. hammer; mallet; sledgehammer; gaveldanh từJMdict
  2. hammerchữ HánWiktionary
  3. a hammerdanh từWiktionary
  4. a 家紋 (kamon, “family crest”) featuring a traditional Japanese hammer designdanh từWiktionary

Cách dùng

"Búa, vồ": 「槌で打つ」 — đóng bằng búa; 「相槌を打つ」 — gật gù đáp lời (thành ngữ rất hay dùng).

Ví dụ

  1. 槌で杭を打ち込んだ。

    Đóng cọc bằng vồ.

  2. 彼女は話に相槌を打ちながら聞いていた。

    Cô ấy vừa nghe vừa gật gù đáp lời.