Trang chủChữ Hán槌 槌 Chữ Hán 槌 CHÙY Âm Onツイ Âm Kunつち Nghĩa (Anh)hammer; mallet Số nét13 Lớp học ở NhậtJinmeiyō (tên người) Tra các từ có chữ 槌 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 槌 4 từ 槌つちbúa, vồ, búa tạ 相槌あいづちlời đệm, lời phụ họa khi nghe 金槌かなづちbúa 小槌こづちcái vồ nhỏ, búa chủ tọa