TanroDictionary Sổ từ
槌

Chữ Hán 槌 CHÙY

Âm On
ツイ
Âm Kun
つち
Nghĩa (Anh)
hammer; mallet
Số nét
13
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 槌 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 槌 4 từ