TanroDictionary Sổ từ
Minh hoạ từ 金槌 – búa; người không biết bơi

金槌 かなづち

KIM CHÙY

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. búadanh từ
  2. người không biết bơidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. hammerdanh từ
  2. hopeless swimmer; person who can't swim; someone who sinks like a stonedanh từ
  3. a hammer with at least a metal head, or possibly made entirely of metaldanh từ
  4. someone who cannot swim at all (as a metal hammer sinks quickly in water)danh từ

Cách dùng

"Cái búa": 「金槌で釘を打つ」 — đóng đinh bằng búa. Nghĩa bóng (khẩu ngữ): "người không biết bơi" (chìm như búa): 「私は金槌です」.

Ví dụ

  1. 金槌で釘を打った。

    Tôi dùng búa đóng đinh.

  2. 実は私、金槌なんです。

    Thật ra tôi không biết bơi.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép