Nghĩa tiếng Việt
- búadanh từ
- người không biết bơidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- hammerdanh từ
- hopeless swimmer; person who can't swim; someone who sinks like a stonedanh từ
- a hammer with at least a metal head, or possibly made entirely of metaldanh từ
- someone who cannot swim at all (as a metal hammer sinks quickly in water)danh từ
Cách dùng
"Cái búa": 「金槌で釘を打つ」 — đóng đinh bằng búa. Nghĩa bóng (khẩu ngữ): "người không biết bơi" (chìm như búa): 「私は金槌です」.
Ví dụ
-
金槌で釘を打った。
Tôi dùng búa đóng đinh.
-
実は私、金槌なんです。
Thật ra tôi không biết bơi.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép